词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đáng thất vọng” (1)

đáng thất vọng
英语 形disappointing
我的单词本
Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
Yesterday's match result was truly disappointing.

swap_horiz 相关词“đáng thất vọng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“đáng thất vọng” (1)

Kết quả trận đấu hôm qua thật đáng thất vọng.
Yesterday's match result was truly disappointing.